giáo tài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ: - Tài liệu dạy học: Chỉ các tư liệu, văn bản, hoặc công cụ được sử dụng để phục vụ cho việc giảng dạy và học tập. - Tài liệu giáo dục: Vật chất hoặc thông tin được chuẩn bị nhằm mục đích giáo dục, truyền đạt kiến thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giáo viên cần chuẩn bị giáo tài cẩn thận trước mỗi buổi lên lớp.
- Thư viện nhà trường có một kho giáo tài phong phú phục vụ cho nhiều môn học khác nhau.
- Việc số hóa giáo tài giúp học sinh tiếp cận tài liệu học tập dễ dàng hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "giáo tài điện tử": chỉ các tài liệu dạy học ở dạng số, được sử dụng trên các thiết bị điện tử.
- Xu hướng sử dụng giáo tài điện tử ngày càng trở nên phổ biến trong giáo dục hiện đại.
- "biên soạn giáo tài": chỉ hành động soạn thảo, xây dựng nên các tài liệu dạy học.
- Các chuyên gia đang tích cực biên soạn giáo tài mới cho chương trình cải cách.
Biến thể và từ liên quan
- Tài liệu giảng dạy: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào mục đích sử dụng cho việc giảng dạy.
- Học liệu: Từ có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tài liệu cho người dạy và người học.
Từ đồng nghĩa
- Tư liệu giảng dạy
- Tài liệu học tập (khi nhấn mạnh vào phía người học)
Lưu ý sử dụng
- Giáo tài là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong môi trường sư phạm, giáo dục. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày so với các cụm từ như "tài liệu dạy học".
- Trong một số ngữ cảnh, giáo tài có thể được hiểu rộng ra bao gồm cả giáo án, sách giáo khoa, bài giảng điện tử, video minh họa, v.v.
- Tài liệu dạy học.